YiWordsYiWords

lá trà

茶葉

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lá: sắc (高升) · trà: huyền (低降) ?

lá trà 茶葉

詞義

常用搭配

lá trà tươi
新鮮茶葉
thu hoạch lá trà
採摘茶葉

例句

Bà tôi thích pha lá trà.
我奶奶喜歡泡茶葉。
Họ đang hái lá trà trên đồi.
他們正在山上採茶葉。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「茶葉」越南語怎麼說?
「茶葉」的越南語是 lá trà。
lá trà 是什麼意思?
lá trà 的意思是「茶葉」(名詞)。茶葉
lá trà 怎麼發音?
lá trà 有 2 個音節:lá: sắc (高升) · trà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lá trà 常用嗎?
lá trà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lá trà 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi thích pha lá trà.(我奶奶喜歡泡茶葉。);Họ đang hái lá trà trên đồi.(他們正在山上採茶葉。)。

想讓「lá trà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始