YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thủ tướng
thủ tướng
首相
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thủ: hỏi (曲折升) · tướng: sắc (高升)
?
詞義
首相,政府首腦
常用搭配
thủ tướng chính phủ
政府首相
thủ tướng mới
新首相
例句
Thủ tướng vừa phát biểu.
首相剛剛發表講話。
Ông ấy là thủ tướng nước này.
他是這個國家的首相。
出現在這些詞條中
nội các
內閣
quốc vụ viện
國務院
相關詞彙
quốc hội
國會
cộng hòa
共和國
trung ương
中央
hiểu
了解
bỏ
戒除
chiến đấu
戰鬥
常見問題
「首相」越南語怎麼說?
「首相」的越南語是 thủ tướng。
thủ tướng 是什麼意思?
thủ tướng 的意思是「首相」(名詞)。首相,政府首腦
thủ tướng 怎麼發音?
thủ tướng 有 2 個音節:thủ: hỏi (曲折升) · tướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thủ tướng 常用嗎?
thủ tướng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thủ tướng 在句子裡怎麼用?
例如:Thủ tướng vừa phát biểu.(首相剛剛發表講話。);Ông ấy là thủ tướng nước này.(他是這個國家的首相。)。
想讓「thủ tướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store