YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chiến đấu
chiến đấu
戰鬥
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chiến: sắc (高升) · đấu: sắc (高升)
?
詞義
進行戰鬥,作戰
常用搭配
chiến đấu anh dũng
英勇戰鬥
chiến đấu bảo vệ
保衛戰鬥
例句
Họ đã chiến đấu đến cùng.
他們戰鬥到了最後。
Quân đội chiến đấu bảo vệ tổ quốc.
軍隊為保衛祖國而戰鬥。
出現在這些詞條中
xe tăng
坦克
thú cưng
寵物
đạn dược
子彈
bộ giáp máy
機甲
tàu sân bay
航空母艦
xe bọc thép
裝甲車
ý chí chiến đấu
鬥志
máy bay chiến đấu
戰鬥機
相關詞彙
ơi
呀
bỏ
戒除
hiểu
了解
trung ương
中央
cộng hòa
共和國
quốc hội
國會
常見問題
「戰鬥」越南語怎麼說?
「戰鬥」的越南語是 chiến đấu。
chiến đấu 是什麼意思?
chiến đấu 的意思是「戰鬥」(動詞)。進行戰鬥,作戰
chiến đấu 怎麼發音?
chiến đấu 有 2 個音節:chiến: sắc (高升) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chiến đấu 常用嗎?
chiến đấu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chiến đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã chiến đấu đến cùng.(他們戰鬥到了最後。);Quân đội chiến đấu bảo vệ tổ quốc.(軍隊為保衛祖國而戰鬥。)。
想讓「chiến đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store