YiWordsYiWords

thừa kế

繼承

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thừa: huyền (低降) · kế: sắc (高升) ?

thừa kế 繼承

詞義

常用搭配

thừa kế tài sản
繼承財產
thừa kế quyền lợi
繼承權利

例句

Anh ấy thừa kế một căn nhà lớn.
他繼承了一棟大房子。
Cô ấy thừa kế truyền thống gia đình.
她繼承了家族傳統。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「繼承」越南語怎麼說?
「繼承」的越南語是 thừa kế。
thừa kế 是什麼意思?
thừa kế 的意思是「繼承」(動詞)。依法取得前人或他人遺產、權利等; 承接、繼承(傳統、事業等)
thừa kế 怎麼發音?
thừa kế 有 2 個音節:thừa: huyền (低降) · kế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thừa kế 常用嗎?
thừa kế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thừa kế 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thừa kế một căn nhà lớn.(他繼承了一棟大房子。);Cô ấy thừa kế truyền thống gia đình.(她繼承了家族傳統。)。

想讓「thừa kế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始