YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thừa kế
thừa kế
繼承
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thừa: huyền (低降) · kế: sắc (高升)
?
詞義
依法取得前人或他人遺產、權利等
承接、繼承(傳統、事業等)
常用搭配
thừa kế tài sản
繼承財產
thừa kế quyền lợi
繼承權利
例句
Anh ấy thừa kế một căn nhà lớn.
他繼承了一棟大房子。
Cô ấy thừa kế truyền thống gia đình.
她繼承了家族傳統。
出現在這些詞條中
di chúc
遺囑
相關詞彙
người giàu
富人
quyên góp
捐
ăn vặt
小吃
đêm giao thừa
除夕
xót xa
心疼
nguồn gốc
來源
常見問題
「繼承」越南語怎麼說?
「繼承」的越南語是 thừa kế。
thừa kế 是什麼意思?
thừa kế 的意思是「繼承」(動詞)。依法取得前人或他人遺產、權利等; 承接、繼承(傳統、事業等)
thừa kế 怎麼發音?
thừa kế 有 2 個音節:thừa: huyền (低降) · kế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thừa kế 常用嗎?
thừa kế 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thừa kế 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thừa kế một căn nhà lớn.(他繼承了一棟大房子。);Cô ấy thừa kế truyền thống gia đình.(她繼承了家族傳統。)。
想讓「thừa kế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store