YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ăn vặt
ăn vặt
小吃
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ăn: ngang (平音) · vặt: nặng (低短塞音)
?
詞義
吃零食,吃小吃
常用搭配
ăn vặt buổi chiều
下午吃小吃
quán ăn vặt
小吃店
例句
Tôi thích ăn vặt khi xem phim.
我喜歡看電影時吃零食。
Có nhiều quán ăn vặt ở đây.
這裡有很多小吃店。
出現在這些詞條中
cửa hàng
商店
đậu phộng
花生
thèm ăn
嘴饞
quầy hàng
攤位
đồ ăn vặt
零食
相關詞彙
đêm giao thừa
除夕
xót xa
心疼
nguồn gốc
來源
kế toán
會計師
bán ra
出售
liên quan
有關
常見問題
「小吃」越南語怎麼說?
「小吃」的越南語是 ăn vặt。
ăn vặt 是什麼意思?
ăn vặt 的意思是「小吃」(動詞)。吃零食,吃小吃
ăn vặt 怎麼發音?
ăn vặt 有 2 個音節:ăn: ngang (平音) · vặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ăn vặt 常用嗎?
ăn vặt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ăn vặt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn vặt khi xem phim.(我喜歡看電影時吃零食。);Có nhiều quán ăn vặt ở đây.(這裡有很多小吃店。)。
想讓「ăn vặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store