YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thùng đá
thùng đá
冰桶
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thùng: huyền (低降) · đá: sắc (高升)
?
詞義
用來盛放冰塊以保冷的容器
常用搭配
thùng đá mini
迷你冰桶
thùng đá giữ nhiệt
保溫冰桶
例句
Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.
你把冰桶拿出去吧。
Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.
這個冰桶保冷很久。
相關詞彙
đá hoa cương
花崗岩
hộp đựng giày
鞋盒
xấu xa
醜惡
vác
扛
tàn ác
兇殘
chỉ bảo
指教
常見問題
「冰桶」越南語怎麼說?
「冰桶」的越南語是 thùng đá。
thùng đá 是什麼意思?
thùng đá 的意思是「冰桶」(名詞)。用來盛放冰塊以保冷的容器
thùng đá 怎麼發音?
thùng đá 有 2 個音節:thùng: huyền (低降) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thùng đá 常用嗎?
thùng đá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thùng đá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.(你把冰桶拿出去吧。);Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.(這個冰桶保冷很久。)。
想讓「thùng đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store