YiWordsYiWords

thuốc hồi năng lượng

補魔藥水

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — thuốc: sắc (高升) · hồi: huyền (低降) · năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) ?

thuốc hồi năng lượng 補魔藥水

詞義

常用搭配

dùng thuốc hồi năng lượng
使用藍瓶
mua thuốc hồi năng lượng
購買藍瓶

例句

Tôi cần thuốc hồi năng lượng.
我需要藍瓶。
Anh ấy vừa uống thuốc hồi năng lượng.
他剛喝了藍瓶。

相關詞彙

常見問題

「補魔藥水」越南語怎麼說?
「補魔藥水」的越南語是 thuốc hồi năng lượng。
thuốc hồi năng lượng 是什麼意思?
thuốc hồi năng lượng 的意思是「補魔藥水」(名詞)。恢復能量值的藥品
thuốc hồi năng lượng 怎麼發音?
thuốc hồi năng lượng 有 4 個音節:thuốc: sắc (高升) · hồi: huyền (低降) · năng: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuốc hồi năng lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần thuốc hồi năng lượng.(我需要藍瓶。);Anh ấy vừa uống thuốc hồi năng lượng.(他剛喝了藍瓶。)。

想讓「thuốc hồi năng lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始