YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cung thủ
cung thủ
弓箭手
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cung: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
使用弓箭作戰的人;弓箭手
射箭運動員
常用搭配
cung thủ chuyên nghiệp
職業弓箭手
cung thủ xuất sắc
優秀弓箭手
例句
Anh ấy là một cung thủ giỏi.
他是一名優秀的弓箭手。
Cung thủ đang chuẩn bị bắn tên.
弓箭手正在準備射箭。
相關詞彙
người khổng lồ
巨人
đuốc
火炬
dập tắt
熄滅
độc dược
毒藥
mạo danh
冒充
phong ấn
封印
常見問題
「弓箭手」越南語怎麼說?
「弓箭手」的越南語是 cung thủ。
cung thủ 是什麼意思?
cung thủ 的意思是「弓箭手」(名詞)。使用弓箭作戰的人;弓箭手; 射箭運動員
cung thủ 怎麼發音?
cung thủ 有 2 個音節:cung: ngang (平音) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cung thủ 常用嗎?
cung thủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cung thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một cung thủ giỏi.(他是一名優秀的弓箭手。);Cung thủ đang chuẩn bị bắn tên.(弓箭手正在準備射箭。)。
想讓「cung thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store