YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
huyền thoại
huyền thoại
傳奇
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — huyền: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)
?
詞義
傳奇人物
傳說
常用搭配
huyền thoại bóng đá
足球傳奇
trở thành huyền thoại
成為傳奇
例句
Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.
他是音樂界的傳奇。
Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.
這個故事已成為傳說。
出現在這些詞條中
kỳ lân
獨角獸
anh hùng
英雄
được coi là
堪稱
Kobe
科比·布萊恩
Jordan
麥可·喬丹
相關詞彙
yêu quái
妖怪
triều đại
朝代
con đường tơ lụa
絲綢之路
nhảy việc
跳槽
kiêng kỵ
忌諱
chiếu phim
放映
常見問題
「傳奇」越南語怎麼說?
「傳奇」的越南語是 huyền thoại。
huyền thoại 是什麼意思?
huyền thoại 的意思是「傳奇」(名詞)。傳奇人物; 傳說
huyền thoại 怎麼發音?
huyền thoại 有 2 個音節:huyền: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huyền thoại 常用嗎?
huyền thoại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
huyền thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.(他是音樂界的傳奇。);Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.(這個故事已成為傳說。)。
想讓「huyền thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store