YiWordsYiWords

huyền thoại

傳奇

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — huyền: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音) ?

huyền thoại 傳奇

詞義

常用搭配

huyền thoại bóng đá
足球傳奇
trở thành huyền thoại
成為傳奇

例句

Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.
他是音樂界的傳奇。
Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.
這個故事已成為傳說。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「傳奇」越南語怎麼說?
「傳奇」的越南語是 huyền thoại。
huyền thoại 是什麼意思?
huyền thoại 的意思是「傳奇」(名詞)。傳奇人物; 傳說
huyền thoại 怎麼發音?
huyền thoại 有 2 個音節:huyền: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huyền thoại 常用嗎?
huyền thoại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
huyền thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một huyền thoại trong làng âm nhạc.(他是音樂界的傳奇。);Câu chuyện này đã trở thành huyền thoại.(這個故事已成為傳說。)。

想讓「huyền thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始