YiWordsYiWords

thuyết minh

解說

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thuyết: sắc (高升) · minh: ngang (平音) ?

thuyết minh 解說

詞義

常用搭配

thuyết minh phim
電影解說
thuyết minh tài liệu
資料講解

例句

Cô ấy thuyết minh cho bộ phim này.
她為這部電影做了解說。
Hướng dẫn viên đang thuyết minh về di tích.
導遊正在講解遺跡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「解說」越南語怎麼說?
「解說」的越南語是 thuyết minh。
thuyết minh 是什麼意思?
thuyết minh 的意思是「解說」(動詞)。解說,講解
thuyết minh 怎麼發音?
thuyết minh 有 2 個音節:thuyết: sắc (高升) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuyết minh 常用嗎?
thuyết minh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thuyết minh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thuyết minh cho bộ phim này.(她為這部電影做了解說。);Hướng dẫn viên đang thuyết minh về di tích.(導遊正在講解遺跡。)。

想讓「thuyết minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始