YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếng cười
tiếng cười
笑聲
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · cười: huyền (低降)
?
詞義
笑聲
常用搭配
tiếng cười vui vẻ
開心的笑聲
vang tiếng cười
傳來笑聲
例句
Tiếng cười vang khắp phòng.
笑聲充滿了房間。
Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.
故事讓大家笑出聲來。
出現在這些詞條中
tiếng
聲
cười lạnh
冷笑
tiếng cười vui vẻ
歡聲笑語
vang
響起
trong trẻo
清脆
相關詞彙
cuối cùng cũng
總算
đo
測量
đồ thủ công mỹ nghệ
工藝品
ghép
拼
ô
傘
fan điện ảnh
影迷
常見問題
「笑聲」越南語怎麼說?
「笑聲」的越南語是 tiếng cười。
tiếng cười 是什麼意思?
tiếng cười 的意思是「笑聲」(名詞)。笑聲
tiếng cười 怎麼發音?
tiếng cười 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · cười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng cười 常用嗎?
tiếng cười 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếng cười 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng cười vang khắp phòng.(笑聲充滿了房間。);Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.(故事讓大家笑出聲來。)。
想讓「tiếng cười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store