YiWordsYiWords

tiếng cười

笑聲

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · cười: huyền (低降) ?

tiếng cười 笑聲

詞義

常用搭配

tiếng cười vui vẻ
開心的笑聲
vang tiếng cười
傳來笑聲

例句

Tiếng cười vang khắp phòng.
笑聲充滿了房間。
Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.
故事讓大家笑出聲來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「笑聲」越南語怎麼說?
「笑聲」的越南語是 tiếng cười。
tiếng cười 是什麼意思?
tiếng cười 的意思是「笑聲」(名詞)。笑聲
tiếng cười 怎麼發音?
tiếng cười 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · cười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng cười 常用嗎?
tiếng cười 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tiếng cười 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng cười vang khắp phòng.(笑聲充滿了房間。);Câu chuyện làm mọi người bật tiếng cười.(故事讓大家笑出聲來。)。

想讓「tiếng cười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始