YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiến gần
tiến gần
逼近
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiến: sắc (高升) · gần: huyền (低降)
?
詞義
逼近,接近
常用搭配
tiến gần mục tiêu
逼近目標
tiến gần đích
接近終點
例句
Chúng ta đang tiến gần đến thành công.
我們正在逼近成功。
Xe đã tiến gần đến ga cuối.
車已經接近終點站。
出現在這些詞條中
đất liền
陸地
相關詞彙
ngủ đông
冬眠
micro
麥克風
dàn âm thanh
音響
đương nhiệm
現任
được gọi là
號稱
hàng kém chất lượng
次品
常見問題
「逼近」越南語怎麼說?
「逼近」的越南語是 tiến gần。
tiến gần 是什麼意思?
tiến gần 的意思是「逼近」(動詞)。逼近,接近
tiến gần 怎麼發音?
tiến gần 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · gần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến gần 常用嗎?
tiến gần 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiến gần 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta đang tiến gần đến thành công.(我們正在逼近成功。);Xe đã tiến gần đến ga cuối.(車已經接近終點站。)。
想讓「tiến gần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store