YiWordsYiWords

được gọi là

號稱

短語 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — được: nặng (低短塞音) · gọi: nặng (低短塞音) · là: huyền (低降) ?

được gọi là 號稱

詞義

常用搭配

được gọi là anh hùng
被稱為英雄
được gọi là thần đồng
被稱為神童

例句

Anh ấy được gọi là thiên tài.
他被稱為天才。
Loài hoa này được gọi là hoa lan.
這種花被叫做蘭花。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「號稱」越南語怎麼說?
「號稱」的越南語是 được gọi là。
được gọi là 是什麼意思?
được gọi là 的意思是「號稱」(短語)。被稱為;叫做
được gọi là 怎麼發音?
được gọi là 有 3 個音節:được: nặng (低短塞音) · gọi: nặng (低短塞音) · là: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
được gọi là 常用嗎?
được gọi là 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
được gọi là 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được gọi là thiên tài.(他被稱為天才。);Loài hoa này được gọi là hoa lan.(這種花被叫做蘭花。)。

想讓「được gọi là」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始