YiWordsYiWords

tiên tiến

先進

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiên: ngang (平音) · tiến: sắc (高升) ?

tiên tiến 先進

詞義

常用搭配

công nghệ tiên tiến
先進技術
thiết bị tiên tiến
先進設備

例句

Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.
工廠使用先進的機器。
Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.
我們要向先進國家學習。

相關詞彙

常見問題

「先進」越南語怎麼說?
「先進」的越南語是 tiên tiến。
tiên tiến 是什麼意思?
tiên tiến 的意思是「先進」(形容詞)。先進
tiên tiến 怎麼發音?
tiên tiến 有 2 個音節:tiên: ngang (平音) · tiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiên tiến 常用嗎?
tiên tiến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiên tiến 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà máy sử dụng máy móc tiên tiến.(工廠使用先進的機器。);Chúng ta cần học hỏi các nước tiên tiến.(我們要向先進國家學習。)。

想讓「tiên tiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始