YiWordsYiWords

tiến tới

進而

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tiến: sắc (高升) · tới: sắc (高升) ?

tiến tới 進而

詞義

常用搭配

tiến tới thành công
進而成功
tiến tới mục tiêu
向目標邁進

例句

Chúng ta cần tiến tới mục tiêu.
我們要向目標邁進。
Họ tiến tới hợp tác lâu dài.
他們進而開展長期合作。

因果關係表達

常見問題

「進而」越南語怎麼說?
「進而」的越南語是 tiến tới。
tiến tới 是什麼意思?
tiến tới 的意思是「進而」(動詞)。進而; 向前發展
tiến tới 怎麼發音?
tiến tới 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · tới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến tới 常用嗎?
tiến tới 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tiến tới 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tiến tới mục tiêu.(我們要向目標邁進。);Họ tiến tới hợp tác lâu dài.(他們進而開展長期合作。)。

想讓「tiến tới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始