YiWordsYiWords

tiếng cười vui vẻ

歡聲笑語

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tiếng: sắc (高升) · cười: huyền (低降) · vui: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升) ?

tiếng cười vui vẻ 歡聲笑語

詞義

常用搭配

tràn ngập tiếng cười vui vẻ
充滿歡聲笑語
không khí tiếng cười vui vẻ
歡聲笑語的氣氛

例句

Căn phòng tràn ngập tiếng cười vui vẻ.
房間裡充滿了歡聲笑語。
Gia đình tôi luôn có tiếng cười vui vẻ.
我們家總是歡聲笑語。

相關詞彙

常見問題

「歡聲笑語」越南語怎麼說?
「歡聲笑語」的越南語是 tiếng cười vui vẻ。
tiếng cười vui vẻ 是什麼意思?
tiếng cười vui vẻ 的意思是「歡聲笑語」(名詞)。歡聲笑語,愉快的笑聲
tiếng cười vui vẻ 怎麼發音?
tiếng cười vui vẻ 有 4 個音節:tiếng: sắc (高升) · cười: huyền (低降) · vui: ngang (平音) · vẻ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng cười vui vẻ 在句子裡怎麼用?
例如:Căn phòng tràn ngập tiếng cười vui vẻ.(房間裡充滿了歡聲笑語。);Gia đình tôi luôn có tiếng cười vui vẻ.(我們家總是歡聲笑語。)。

想讓「tiếng cười vui vẻ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始