YiWordsYiWords

sóng gió

風波

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — sóng: sắc (高升) · gió: sắc (高升) ?

sóng gió 風波

詞義

常用搭配

vượt qua sóng gió
克服風波
trải qua sóng gió
經歷風波

例句

Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.
我家曾經歷過許多風波。
Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.
經歷風波後,他們更加了解彼此。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「風波」越南語怎麼說?
「風波」的越南語是 sóng gió。
sóng gió 是什麼意思?
sóng gió 的意思是「風波」(名詞)。風波,波折; 困難和挑戰
sóng gió 怎麼發音?
sóng gió 有 2 個音節:sóng: sắc (高升) · gió: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sóng gió 常用嗎?
sóng gió 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sóng gió 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.(我家曾經歷過許多風波。);Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.(經歷風波後,他們更加了解彼此。)。

想讓「sóng gió」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始