YiWordsYiWords

tiếng Nga

俄語

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Nga: ngang (平音) ?

tiếng Nga 俄語

詞義

常用搭配

học tiếng Nga
學俄語
dịch tiếng Nga
翻譯俄語

例句

Tôi đang học tiếng Nga.
我正在學俄語。
Cô ấy biết nói tiếng Nga.
她會說俄語。

相關詞彙

常見問題

「俄語」越南語怎麼說?
「俄語」的越南語是 tiếng Nga。
tiếng Nga 是什麼意思?
tiếng Nga 的意思是「俄語」(名詞)。俄語,俄羅斯語
tiếng Nga 怎麼發音?
tiếng Nga 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Nga: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Nga 常用嗎?
tiếng Nga 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếng Nga 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Nga.(我正在學俄語。);Cô ấy biết nói tiếng Nga.(她會說俄語。)。

想讓「tiếng Nga」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始