YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tấm gương
tấm gương
榜樣
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tấm: sắc (高升) · gương: ngang (平音)
?
詞義
榜樣,模範
值得學習的人或事
常用搭配
tấm gương sáng
光輝榜樣
noi theo tấm gương
以...為榜樣
例句
Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.
他是我們學習的榜樣。
Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.
老師一直是學生的光輝榜樣。
出現在這些詞條中
tấm gương mẫu mực
楷模
noi theo
效仿
相關詞彙
gia sư
家教
đưa ra ý kiến
出主意
nói lưu loát
出口成章
một trăm tệ
一百元
tiền giả
假鈔
sổ tay
手冊
常見問題
「榜樣」越南語怎麼說?
「榜樣」的越南語是 tấm gương。
tấm gương 是什麼意思?
tấm gương 的意思是「榜樣」(名詞)。榜樣,模範; 值得學習的人或事
tấm gương 怎麼發音?
tấm gương 有 2 個音節:tấm: sắc (高升) · gương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấm gương 常用嗎?
tấm gương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tấm gương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một tấm gương cho chúng tôi noi theo.(他是我們學習的榜樣。);Cô giáo luôn là tấm gương sáng cho học sinh.(老師一直是學生的光輝榜樣。)。
想讓「tấm gương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store