YiWordsYiWords

tiếp tế

補給

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · tế: sắc (高升) ?

tiếp tế 補給

詞義

常用搭配

tiếp tế lương thực
補給糧食
tiếp tế quân đội
為軍隊補給

例句

Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.
我們需要補給飲用水。
Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.
他們為災區補給物資。

相關詞彙

常見問題

「補給」越南語怎麼說?
「補給」的越南語是 tiếp tế。
tiếp tế 是什麼意思?
tiếp tế 的意思是「補給」(動詞)。補給,供應
tiếp tế 怎麼發音?
tiếp tế 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp tế 常用嗎?
tiếp tế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếp tế 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.(我們需要補給飲用水。);Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.(他們為災區補給物資。)。

想讓「tiếp tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始