YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếp tế
tiếp tế
補給
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếp: sắc (高升) · tế: sắc (高升)
?
詞義
補給,供應
常用搭配
tiếp tế lương thực
補給糧食
tiếp tế quân đội
為軍隊補給
例句
Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.
我們需要補給飲用水。
Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.
他們為災區補給物資。
相關詞彙
cửa kính tự động
自動玻璃門
bia kỷ niệm
紀念碑
cài đặt
設定
báo thù
報仇
người tài
能人
phổ biến khoa học
科普
常見問題
「補給」越南語怎麼說?
「補給」的越南語是 tiếp tế。
tiếp tế 是什麼意思?
tiếp tế 的意思是「補給」(動詞)。補給,供應
tiếp tế 怎麼發音?
tiếp tế 有 2 個音節:tiếp: sắc (高升) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp tế 常用嗎?
tiếp tế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếp tế 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần tiếp tế nước uống.(我們需要補給飲用水。);Họ tiếp tế hàng hóa cho vùng lũ.(他們為災區補給物資。)。
想讓「tiếp tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store