YiWordsYiWords

同拼寫詞:bảo thủ

báo thù

報仇

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — báo: sắc (高升) · thù: huyền (低降) ?

báo thù 報仇

詞義

常用搭配

báo thù cho ai
為某人報仇
ý định báo thù
報仇的念頭

例句

Anh ta quyết tâm báo thù.
他決心報仇。
Báo thù không phải là cách giải quyết.
報仇不是解決辦法。

相關詞彙

常見問題

「報仇」越南語怎麼說?
「報仇」的越南語是 báo thù。
báo thù 是什麼意思?
báo thù 的意思是「報仇」(動詞)。報仇,復仇
báo thù 怎麼發音?
báo thù 有 2 個音節:báo: sắc (高升) · thù: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
báo thù 常用嗎?
báo thù 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
báo thù 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta quyết tâm báo thù.(他決心報仇。);Báo thù không phải là cách giải quyết.(報仇不是解決辦法。)。

想讓「báo thù」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始