YiWordsYiWords

tín dụng

信用

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tín: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

tín dụng 信用

詞義

常用搭配

thẻ tín dụng
信用卡
tín dụng ngân hàng
銀行信貸

例句

Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
我用信用卡付款。
Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.
銀行為客戶提供信貸。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「信用」越南語怎麼說?
「信用」的越南語是 tín dụng。
tín dụng 是什麼意思?
tín dụng 的意思是「信用」(名詞)。信用,信貸
tín dụng 怎麼發音?
tín dụng 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín dụng 常用嗎?
tín dụng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tín dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.(我用信用卡付款。);Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.(銀行為客戶提供信貸。)。

想讓「tín dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始