YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tín dụng
tín dụng
信用
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tín: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)
?
詞義
信用,信貸
常用搭配
thẻ tín dụng
信用卡
tín dụng ngân hàng
銀行信貸
例句
Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.
我用信用卡付款。
Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.
銀行為客戶提供信貸。
出現在這些詞條中
thẻ
卡
thẻ tín dụng
信用卡
相關詞彙
chuyển tiền
匯款
rút tiền
提款
thô
粗
ký
簽名
của nó
其
biển cả
海洋
常見問題
「信用」越南語怎麼說?
「信用」的越南語是 tín dụng。
tín dụng 是什麼意思?
tín dụng 的意思是「信用」(名詞)。信用,信貸
tín dụng 怎麼發音?
tín dụng 有 2 個音節:tín: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tín dụng 常用嗎?
tín dụng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tín dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng thẻ tín dụng để thanh toán.(我用信用卡付款。);Ngân hàng cung cấp tín dụng cho khách hàng.(銀行為客戶提供信貸。)。
想讓「tín dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store