YiWordsYiWords

tình cảm chân thật

真情

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tình: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升) · chân: ngang (平音) · thật: nặng (低短塞音) ?

tình cảm chân thật 真情

詞義

常用搭配

bày tỏ tình cảm chân thật
表達真情
giữ gìn tình cảm chân thật
保持真情

例句

Tình cảm chân thật luôn được trân trọng.
真情總是被珍惜。
Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm chân thật.
他對她是真情實意。

相關詞彙

常見問題

「真情」越南語怎麼說?
「真情」的越南語是 tình cảm chân thật。
tình cảm chân thật 是什麼意思?
tình cảm chân thật 的意思是「真情」(名詞)。真情,真實的感情
tình cảm chân thật 怎麼發音?
tình cảm chân thật 有 4 個音節:tình: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升) · chân: ngang (平音) · thật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình cảm chân thật 在句子裡怎麼用?
例如:Tình cảm chân thật luôn được trân trọng.(真情總是被珍惜。);Anh ấy dành cho cô ấy tình cảm chân thật.(他對她是真情實意。)。

想讓「tình cảm chân thật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始