YiWordsYiWords

hệ Mặt Trời

太陽系

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — hệ: nặng (低短塞音) · Mặt: nặng (低短塞音) · Trời: huyền (低降) ?

hệ Mặt Trời 太陽系

詞義

常用搭配

các hành tinh trong hệ Mặt Trời
太陽系行星

例句

Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.
太陽系有八大行星。
Trái Đất nằm trong hệ Mặt Trời.
地球位於太陽系內。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「太陽系」越南語怎麼說?
「太陽系」的越南語是 hệ Mặt Trời。
hệ Mặt Trời 是什麼意思?
hệ Mặt Trời 的意思是「太陽系」(名詞)。以太陽為中心的行星系統,太陽系
hệ Mặt Trời 怎麼發音?
hệ Mặt Trời 有 3 個音節:hệ: nặng (低短塞音) · Mặt: nặng (低短塞音) · Trời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hệ Mặt Trời 常用嗎?
hệ Mặt Trời 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hệ Mặt Trời 在句子裡怎麼用?
例如:Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.(太陽系有八大行星。);Trái Đất nằm trong hệ Mặt Trời.(地球位於太陽系內。)。

想讓「hệ Mặt Trời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始