YiWordsYiWords

tính dẻo dai

韌性

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tính: sắc (高升) · dẻo: hỏi (曲折升) · dai: ngang (平音) ?

tính dẻo dai 韌性

詞義

常用搭配

độ dẻo dai của cơ thể
身體的韌性
độ dẻo dai của vật liệu
材料的韌性

例句

Anh ấy có độ dẻo dai tốt.
他很有韌性。
Độ dẻo dai của thép rất cao.
鋼的韌性很高。

相關詞彙

常見問題

「韌性」越南語怎麼說?
「韌性」的越南語是 tính dẻo dai。
tính dẻo dai 是什麼意思?
tính dẻo dai 的意思是「韌性」(名詞)。韌性,堅韌性
tính dẻo dai 怎麼發音?
tính dẻo dai 有 3 個音節:tính: sắc (高升) · dẻo: hỏi (曲折升) · dai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính dẻo dai 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có độ dẻo dai tốt.(他很有韌性。);Độ dẻo dai của thép rất cao.(鋼的韌性很高。)。

想讓「tính dẻo dai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始