YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tinh giản
tinh giản
精簡
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tinh: ngang (平音) · giản: hỏi (曲折升)
?
詞義
使精簡,減少多餘部分
常用搭配
tinh giản bộ máy
精簡機構
tinh giản nội dung
精簡內容
例句
Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.
這份報告還需進一步精簡。
Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.
我們應該精簡不必要的步驟。
性格類型
tầm nhìn xa
遠見
sức lôi cuốn
感染力
khinh thường
蔑視
không chịu thua kém
爭氣
hư vinh
虛榮
lừng lẫy
顯赫
常見問題
「精簡」越南語怎麼說?
「精簡」的越南語是 tinh giản。
tinh giản 是什麼意思?
tinh giản 的意思是「精簡」(動詞)。使精簡,減少多餘部分
tinh giản 怎麼發音?
tinh giản 有 2 個音節:tinh: ngang (平音) · giản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh giản 在句子裡怎麼用?
例如:Báo cáo này cần được tinh giản hơn nữa.(這份報告還需進一步精簡。);Chúng ta nên tinh giản các bước không cần thiết.(我們應該精簡不必要的步驟。)。
想讓「tinh giản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store