YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tivi màu
tivi màu
彩色電視機
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tivi: ngang (平音) · màu: huyền (低降)
?
詞義
彩色電視機
常用搭配
mua tivi màu
買彩電
xem tivi màu
看彩電
例句
Nhà tôi mới mua tivi màu.
我家新買了彩電。
Trẻ em thích xem tivi màu.
孩子們喜歡看彩電。
相關詞彙
phổ biến khoa học
科普
người tài
能人
tiếp tế
補給
cửa kính tự động
自動玻璃門
bia kỷ niệm
紀念碑
cài đặt
設定
常見問題
「彩色電視機」越南語怎麼說?
「彩色電視機」的越南語是 tivi màu。
tivi màu 是什麼意思?
tivi màu 的意思是「彩色電視機」(名詞)。彩色電視機
tivi màu 怎麼發音?
tivi màu 有 2 個音節:tivi: ngang (平音) · màu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tivi màu 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi mới mua tivi màu.(我家新買了彩電。);Trẻ em thích xem tivi màu.(孩子們喜歡看彩電。)。
想讓「tivi màu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store