YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
tờ, miếng
tờ, miếng
張
量詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tờ,: huyền (低降) · miếng: sắc (高升)
?
詞義
用於紙張、票據等薄片狀物品
常用搭配
một tờ giấy
一張紙
một miếng bánh
一塊餅
例句
Tôi có hai tờ vé.
我有兩張票。
Cho tôi một miếng bánh.
給我一塊蛋糕。
相關詞彙
tỏ tình
告白
tổ trưởng
組長
tòa
座
toà
大樓
常見問題
「張」越南語怎麼說?
「張」的越南語是 tờ, miếng。
tờ, miếng 是什麼意思?
tờ, miếng 的意思是「張」(量詞)。用於紙張、票據等薄片狀物品
tờ, miếng 怎麼發音?
tờ, miếng 有 2 個音節:tờ,: huyền (低降) · miếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tờ, miếng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có hai tờ vé.(我有兩張票。);Cho tôi một miếng bánh.(給我一塊蛋糕。)。
想讓「tờ, miếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store