YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mililít
mililít
毫升
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — mililít: sắc (高升)
?
詞義
毫升,體積單位
常用搭配
100 mililít nước
100毫升水
mililít máu
毫升血
例句
Tôi uống 200 mililít sữa mỗi sáng.
我每天早上喝200毫升牛奶。
Bác sĩ lấy 5 mililít máu để xét nghiệm.
醫生抽取5毫升血做檢查。
相關詞彙
đa số tuyệt đối
絕大多數
phụ thuộc
依賴
tỉnh táo
清醒
lễ khai mạc
開幕典禮
chân lý
真理
căn cứ
基地
常見問題
「毫升」越南語怎麼說?
「毫升」的越南語是 mililít。
mililít 是什麼意思?
mililít 的意思是「毫升」(名詞)。毫升,體積單位
mililít 怎麼發音?
mililít 有 1 個音節:mililít: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mililít 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi uống 200 mililít sữa mỗi sáng.(我每天早上喝200毫升牛奶。);Bác sĩ lấy 5 mililít máu để xét nghiệm.(醫生抽取5毫升血做檢查。)。
想讓「mililít」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store