YiWordsYiWords

tòa nhà giảng dạy

教學大樓

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 4 個音節 — tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) · giảng: hỏi (曲折升) · dạy: nặng (低短塞音) ?

tòa nhà giảng dạy 教學大樓

詞義

常用搭配

tòa nhà giảng dạy mới
新教學樓
vào tòa nhà giảng dạy
進教學樓

例句

Tòa nhà giảng dạy này rất hiện đại.
這座教學樓很現代。
Lớp học ở tòa nhà giảng dạy số 2.
教室在2號教學樓。

相關詞彙

常見問題

「教學大樓」越南語怎麼說?
「教學大樓」的越南語是 tòa nhà giảng dạy。
tòa nhà giảng dạy 是什麼意思?
tòa nhà giảng dạy 的意思是「教學大樓」(名詞)。教學樓,供教學用的建築
tòa nhà giảng dạy 怎麼發音?
tòa nhà giảng dạy 有 4 個音節:tòa: huyền (低降) · nhà: huyền (低降) · giảng: hỏi (曲折升) · dạy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tòa nhà giảng dạy 在句子裡怎麼用?
例如:Tòa nhà giảng dạy này rất hiện đại.(這座教學樓很現代。);Lớp học ở tòa nhà giảng dạy số 2.(教室在2號教學樓。)。

想讓「tòa nhà giảng dạy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始