YiWordsYiWords

vừa đúng

正好

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — vừa: huyền (低降) · đúng: sắc (高升) ?

vừa đúng 正好

詞義

常用搭配

vừa đúng lúc
正好的時候
vừa đúng số lượng
數量正好

例句

Tôi đến vừa đúng lúc.
我來得正好。
Tiền này vừa đúng để mua sách.
這錢正好買書。

相關詞彙

常見問題

「正好」越南語怎麼說?
「正好」的越南語是 vừa đúng。
vừa đúng 是什麼意思?
vừa đúng 的意思是「正好」(副詞)。正好,剛好
vừa đúng 怎麼發音?
vừa đúng 有 2 個音節:vừa: huyền (低降) · đúng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vừa đúng 常用嗎?
vừa đúng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
vừa đúng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đến vừa đúng lúc.(我來得正好。);Tiền này vừa đúng để mua sách.(這錢正好買書。)。

想讓「vừa đúng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始