YiWordsYiWords

tổn hại

損害

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tổn: hỏi (曲折升) · hại: nặng (低短塞音) ?

tổn hại 損害

詞義

常用搭配

gây tổn hại
造成損害
tổn hại sức khỏe
損害健康

例句

Hút thuốc tổn hại sức khỏe.
吸菸損害健康。
Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.
這件事可能會損害你的聲譽。

相關詞彙

常見問題

「損害」越南語怎麼說?
「損害」的越南語是 tổn hại。
tổn hại 是什麼意思?
tổn hại 的意思是「損害」(動詞)。造成損失或傷害
tổn hại 怎麼發音?
tổn hại 有 2 個音節:tổn: hỏi (曲折升) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổn hại 常用嗎?
tổn hại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tổn hại 在句子裡怎麼用?
例如:Hút thuốc tổn hại sức khỏe.(吸菸損害健康。);Việc này có thể tổn hại đến uy tín của anh.(這件事可能會損害你的聲譽。)。

想讓「tổn hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始