YiWordsYiWords

tôn kính

崇敬

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tôn: ngang (平音) · kính: sắc (高升) ?

tôn kính 崇敬

詞義

常用搭配

tôn kính cha mẹ
崇敬父母
tôn kính thầy cô
崇敬老師

例句

Chúng ta nên tôn kính người già.
我們應當崇敬老人。
Tôi rất tôn kính thầy giáo của mình.
我非常崇敬我的老師。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「崇敬」越南語怎麼說?
「崇敬」的越南語是 tôn kính。
tôn kính 是什麼意思?
tôn kính 的意思是「崇敬」(動詞)。崇敬,尊敬並仰慕
tôn kính 怎麼發音?
tôn kính 有 2 個音節:tôn: ngang (平音) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tôn kính 常用嗎?
tôn kính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tôn kính 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên tôn kính người già.(我們應當崇敬老人。);Tôi rất tôn kính thầy giáo của mình.(我非常崇敬我的老師。)。

想讓「tôn kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始