YiWordsYiWords

tổng kết

總結

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · kết: sắc (高升) ?

tổng kết 總結

詞義

常用搭配

tổng kết kinh nghiệm
總結經驗
tổng kết năm học
學年總結

例句

Chúng ta cần tổng kết buổi họp.
我們需要總結會議。
Cuối năm thường có tổng kết công việc.
年末通常會有工作總結。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「總結」越南語怎麼說?
「總結」的越南語是 tổng kết。
tổng kết 是什麼意思?
tổng kết 的意思是「總結」(動詞)。總結,歸納
tổng kết 怎麼發音?
tổng kết 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng kết 常用嗎?
tổng kết 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tổng kết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tổng kết buổi họp.(我們需要總結會議。);Cuối năm thường có tổng kết công việc.(年末通常會有工作總結。)。

想讓「tổng kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始