YiWordsYiWords

cuối năm

年底

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cuối: sắc (高升) · năm: ngang (平音) ?

cuối năm 年底

詞義

常用搭配

cuối năm tài chính
財政年底
kế hoạch cuối năm
年底計劃

例句

Cuối năm tôi rất bận.
年底我很忙。
Chúng ta sẽ tổng kết vào cuối năm.
我們將在年底總結。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「年底」越南語怎麼說?
「年底」的越南語是 cuối năm。
cuối năm 是什麼意思?
cuối năm 的意思是「年底」(名詞)。年底,年末
cuối năm 怎麼發音?
cuối năm 有 2 個音節:cuối: sắc (高升) · năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuối năm 常用嗎?
cuối năm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cuối năm 在句子裡怎麼用?
例如:Cuối năm tôi rất bận.(年底我很忙。);Chúng ta sẽ tổng kết vào cuối năm.(我們將在年底總結。)。

想讓「cuối năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始