YiWordsYiWords

tổng tài bá đạo

霸道總裁

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · tài: huyền (低降) · bá: sắc (高升) · đạo: nặng (低短塞音) ?

tổng tài bá đạo 霸道總裁

詞義

常用搭配

tổng tài bá đạo lạnh lùng
冷酷霸道總裁
nữ chính gặp tổng tài bá đạo
女主遇到霸道總裁

例句

Cô ấy yêu tổng tài bá đạo.
她愛上了霸道總裁。
Tổng tài bá đạo luôn quyết đoán.
霸道總裁總是很果斷。

相關詞彙

常見問題

「霸道總裁」越南語怎麼說?
「霸道總裁」的越南語是 tổng tài bá đạo。
tổng tài bá đạo 是什麼意思?
tổng tài bá đạo 的意思是「霸道總裁」(名詞)。霸道總裁
tổng tài bá đạo 怎麼發音?
tổng tài bá đạo 有 4 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · tài: huyền (低降) · bá: sắc (高升) · đạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng tài bá đạo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy yêu tổng tài bá đạo.(她愛上了霸道總裁。);Tổng tài bá đạo luôn quyết đoán.(霸道總裁總是很果斷。)。

想讓「tổng tài bá đạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始