YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tổng số
tổng số
總數
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tổng: hỏi (曲折升) · số: sắc (高升)
?
詞義
總數
常用搭配
tổng số người
總人數
tổng số tiền
總金額
例句
Tổng số học sinh là 200.
學生總數是200人。
Tổng số tiền đã được thanh toán.
總金額已付清。
出現在這些詞條中
trăm triệu
一億
tổng số tiền
總額
trừ
除去
相關詞彙
đánh đôi
雙打
biên giới
邊境
không thể
無法
bọn
夥
lễ cưới
婚禮
đắc cử
當選
常見問題
「總數」越南語怎麼說?
「總數」的越南語是 tổng số。
tổng số 是什麼意思?
tổng số 的意思是「總數」(名詞)。總數
tổng số 怎麼發音?
tổng số 有 2 個音節:tổng: hỏi (曲折升) · số: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổng số 常用嗎?
tổng số 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tổng số 在句子裡怎麼用?
例如:Tổng số học sinh là 200.(學生總數是200人。);Tổng số tiền đã được thanh toán.(總金額已付清。)。
想讓「tổng số」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store