YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tốt nhất
tốt nhất
最好
形容詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tốt: sắc (高升) · nhất: sắc (高升)
?
詞義
最好,最佳
常用搭配
lựa chọn tốt nhất
最佳選擇
thời điểm tốt nhất
最佳時機
例句
Đây là phương án tốt nhất.
這是最好的方案。
Chúng ta nên chọn thời gian tốt nhất.
我們應該選擇最好的時間。
出現在這些詞條中
nhất
最
程度表達
chậm
慢
có ích
有用
không lớn
不大
hơn
更
như vậy
這麼
khá tốt
不錯
常見問題
「最好」越南語怎麼說?
「最好」的越南語是 tốt nhất。
tốt nhất 是什麼意思?
tốt nhất 的意思是「最好」(形容詞)。最好,最佳
tốt nhất 怎麼發音?
tốt nhất 有 2 個音節:tốt: sắc (高升) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốt nhất 常用嗎?
tốt nhất 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tốt nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là phương án tốt nhất.(這是最好的方案。);Chúng ta nên chọn thời gian tốt nhất.(我們應該選擇最好的時間。)。
想讓「tốt nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store