YiWordsYiWords

tốt nhất

最好

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tốt: sắc (高升) · nhất: sắc (高升) ?

tốt nhất 最好

詞義

常用搭配

lựa chọn tốt nhất
最佳選擇
thời điểm tốt nhất
最佳時機

例句

Đây là phương án tốt nhất.
這是最好的方案。
Chúng ta nên chọn thời gian tốt nhất.
我們應該選擇最好的時間。

出現在這些詞條中

程度表達

常見問題

「最好」越南語怎麼說?
「最好」的越南語是 tốt nhất。
tốt nhất 是什麼意思?
tốt nhất 的意思是「最好」(形容詞)。最好,最佳
tốt nhất 怎麼發音?
tốt nhất 有 2 個音節:tốt: sắc (高升) · nhất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tốt nhất 常用嗎?
tốt nhất 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tốt nhất 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là phương án tốt nhất.(這是最好的方案。);Chúng ta nên chọn thời gian tốt nhất.(我們應該選擇最好的時間。)。

想讓「tốt nhất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始