YiWordsYiWords

同拼寫詞:hôn

hơn

副詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — hơn: ngang (平音) ?

hơn 更

詞義

常用搭配

hơn nữa
更進一步
nhiều hơn
更多

例句

Tôi muốn biết nhiều hơn.
我想知道更多。
Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.
她比我跑得更快。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「更」越南語怎麼說?
「更」的越南語是 hơn。
hơn 是什麼意思?
hơn 的意思是「更」(副詞)。更,更加
hơn 怎麼發音?
hơn 有 1 個音節:hơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hơn 常用嗎?
hơn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hơn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn biết nhiều hơn.(我想知道更多。);Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.(她比我跑得更快。)。

想讓「hơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始