YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trà đá
trà đá
冰茶
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trà: huyền (低降) · đá: sắc (高升)
?
詞義
冰茶
常用搭配
trà đá chanh
檸檬冰茶
trà đá đường
加糖冰茶
例句
Trời nóng uống trà đá rất mát.
天氣熱喝冰茶很涼快。
Tôi gọi một ly trà đá.
我點了一杯冰茶。
相關詞彙
ấm trà
茶壺
nước uống
飲用水
uống nước
喝水
dừa
椰子
nến
蠟燭
hình vẽ
圖形
常見問題
「冰茶」越南語怎麼說?
「冰茶」的越南語是 trà đá。
trà đá 是什麼意思?
trà đá 的意思是「冰茶」(名詞)。冰茶
trà đá 怎麼發音?
trà đá 有 2 個音節:trà: huyền (低降) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trà đá 常用嗎?
trà đá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trà đá 在句子裡怎麼用?
例如:Trời nóng uống trà đá rất mát.(天氣熱喝冰茶很涼快。);Tôi gọi một ly trà đá.(我點了一杯冰茶。)。
想讓「trà đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store