YiWordsYiWords

nước uống

飲用水

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · uống: sắc (高升) ?

nước uống 飲用水

詞義

常用搭配

nước uống đóng chai
瓶裝飲用水
nguồn nước uống
飲用水源

例句

Chúng tôi cần nước uống sạch.
我們需要乾淨的飲用水。
Nước uống ở đây rất an toàn.
這裡的飲用水很安全。

出現在這些詞條中

喝水日常

常見問題

「飲用水」越南語怎麼說?
「飲用水」的越南語是 nước uống。
nước uống 是什麼意思?
nước uống 的意思是「飲用水」(名詞)。可供飲用的水
nước uống 怎麼發音?
nước uống 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · uống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước uống 常用嗎?
nước uống 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nước uống 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần nước uống sạch.(我們需要乾淨的飲用水。);Nước uống ở đây rất an toàn.(這裡的飲用水很安全。)。

想讓「nước uống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始