YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
N
/
nước uống
nước uống
飲用水
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · uống: sắc (高升)
?
詞義
可供飲用的水
常用搭配
nước uống đóng chai
瓶裝飲用水
nguồn nước uống
飲用水源
例句
Chúng tôi cần nước uống sạch.
我們需要乾淨的飲用水。
Nước uống ở đây rất an toàn.
這裡的飲用水很安全。
出現在這些詞條中
dự trữ
儲備
tiếp tế
補給
uống nước
喝水
uống
喝
tự phục vụ
自助
phân phối
分配
wahaha
娃哈哈
喝水日常
uống nước
喝水
nước sôi
開水
nước lạnh
冷水
khát
口渴
nước tinh khiết
純淨水
nước
水
常見問題
「飲用水」越南語怎麼說?
「飲用水」的越南語是 nước uống。
nước uống 是什麼意思?
nước uống 的意思是「飲用水」(名詞)。可供飲用的水
nước uống 怎麼發音?
nước uống 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · uống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước uống 常用嗎?
nước uống 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
nước uống 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần nước uống sạch.(我們需要乾淨的飲用水。);Nước uống ở đây rất an toàn.(這裡的飲用水很安全。)。
想讓「nước uống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store