YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trà xanh
trà xanh
綠茶
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trà: huyền (低降) · xanh: ngang (平音)
?
詞義
綠茶,一種未經發酵的茶葉
常用搭配
uống trà xanh
喝綠茶
lá trà xanh
綠茶葉
例句
Tôi thường uống trà xanh buổi sáng.
我早上常喝綠茶。
Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.
綠茶對健康很好。
出現在這些詞條中
trà
茶
相關詞彙
cứu
救
gã
傢伙
làm sao
怎麼辦
ẩm thực
美食
bạc
銀
dao
刀子
常見問題
「綠茶」越南語怎麼說?
「綠茶」的越南語是 trà xanh。
trà xanh 是什麼意思?
trà xanh 的意思是「綠茶」(名詞)。綠茶,一種未經發酵的茶葉
trà xanh 怎麼發音?
trà xanh 有 2 個音節:trà: huyền (低降) · xanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trà xanh 常用嗎?
trà xanh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trà xanh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường uống trà xanh buổi sáng.(我早上常喝綠茶。);Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.(綠茶對健康很好。)。
想讓「trà xanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store