YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ẩm thực
ẩm thực
美食
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ẩm: hỏi (曲折升) · thực: nặng (低短塞音)
?
詞義
美食,飲食文化
常用搭配
ẩm thực Việt Nam
越南美食
món ẩm thực
美食菜餚
例句
Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.
我喜歡探索當地美食。
Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.
義大利美食很有名。
出現在這些詞條中
Pháp
法國
Hàn Quốc
韓國
Thái lan
泰國
chợ đêm
夜市
Việt Nam
越南
miền Nam
南部
Trung Hoa
中華
địa phương
當地
相關詞彙
làm sao
怎麼辦
gã
傢伙
trà xanh
綠茶
cứu
救
bạc
銀
dao
刀子
常見問題
「美食」越南語怎麼說?
「美食」的越南語是 ẩm thực。
ẩm thực 是什麼意思?
ẩm thực 的意思是「美食」(名詞)。美食,飲食文化
ẩm thực 怎麼發音?
ẩm thực 有 2 個音節:ẩm: hỏi (曲折升) · thực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩm thực 常用嗎?
ẩm thực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ẩm thực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.(我喜歡探索當地美食。);Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.(義大利美食很有名。)。
想讓「ẩm thực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store