YiWordsYiWords

ẩm thực

美食

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ẩm: hỏi (曲折升) · thực: nặng (低短塞音) ?

ẩm thực 美食

詞義

常用搭配

ẩm thực Việt Nam
越南美食
món ẩm thực
美食菜餚

例句

Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.
我喜歡探索當地美食。
Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.
義大利美食很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「美食」越南語怎麼說?
「美食」的越南語是 ẩm thực。
ẩm thực 是什麼意思?
ẩm thực 的意思是「美食」(名詞)。美食,飲食文化
ẩm thực 怎麼發音?
ẩm thực 有 2 個音節:ẩm: hỏi (曲折升) · thực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ẩm thực 常用嗎?
ẩm thực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ẩm thực 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích khám phá ẩm thực địa phương.(我喜歡探索當地美食。);Ẩm thực Ý rất nổi tiếng.(義大利美食很有名。)。

想讓「ẩm thực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始