YiWordsYiWords

trạng thái

狀態

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trạng: nặng (低短塞音) · thái: sắc (高升) ?

trạng thái 狀態

詞義

常用搭配

trạng thái bình thường
正常狀態
trạng thái tinh thần
精神狀態

例句

Anh ấy đang ở trạng thái tốt.
他現在狀態很好。
Máy tính bị treo trạng thái.
電腦卡在一個狀態。

出現在這些詞條中

進階情緒表達

常見問題

「狀態」越南語怎麼說?
「狀態」的越南語是 trạng thái。
trạng thái 是什麼意思?
trạng thái 的意思是「狀態」(名詞)。狀態
trạng thái 怎麼發音?
trạng thái 有 2 個音節:trạng: nặng (低短塞音) · thái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạng thái 常用嗎?
trạng thái 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trạng thái 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang ở trạng thái tốt.(他現在狀態很好。);Máy tính bị treo trạng thái.(電腦卡在一個狀態。)。

想讓「trạng thái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始