YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trạng thái
trạng thái
狀態
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trạng: nặng (低短塞音) · thái: sắc (高升)
?
詞義
狀態
常用搭配
trạng thái bình thường
正常狀態
trạng thái tinh thần
精神狀態
例句
Anh ấy đang ở trạng thái tốt.
他現在狀態很好。
Máy tính bị treo trạng thái.
電腦卡在一個狀態。
出現在這些詞條中
tĩnh
靜止
hoảng loạn
恐慌
rơi vào
陷入
進階情緒表達
cần thiết
必要
loạn
混亂
trống
空的
tràn đầy
充滿
phiền phức
麻煩
tươi đẹp
美好
常見問題
「狀態」越南語怎麼說?
「狀態」的越南語是 trạng thái。
trạng thái 是什麼意思?
trạng thái 的意思是「狀態」(名詞)。狀態
trạng thái 怎麼發音?
trạng thái 有 2 個音節:trạng: nặng (低短塞音) · thái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạng thái 常用嗎?
trạng thái 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trạng thái 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang ở trạng thái tốt.(他現在狀態很好。);Máy tính bị treo trạng thái.(電腦卡在一個狀態。)。
想讓「trạng thái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store