YiWordsYiWords

hoảng loạn

恐慌

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoảng: hỏi (曲折升) · loạn: nặng (低短塞音) ?

hoảng loạn 恐慌

詞義

常用搭配

tâm trạng hoảng loạn
恐慌情緒
gây hoảng loạn
引起恐慌

例句

Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.
消息讓大家感到恐慌。
Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.
他陷入了恐慌狀態。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「恐慌」越南語怎麼說?
「恐慌」的越南語是 hoảng loạn。
hoảng loạn 是什麼意思?
hoảng loạn 的意思是「恐慌」(名詞)。恐慌,慌亂
hoảng loạn 怎麼發音?
hoảng loạn 有 2 個音節:hoảng: hỏi (曲折升) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoảng loạn 常用嗎?
hoảng loạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoảng loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Tin tức gây hoảng loạn cho mọi người.(消息讓大家感到恐慌。);Anh ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.(他陷入了恐慌狀態。)。

想讓「hoảng loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始