YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tranh giành
tranh giành
爭奪
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tranh: ngang (平音) · giành: huyền (低降)
?
詞義
爭奪,爭搶
常用搭配
tranh giành quyền lực
爭權力
tranh giành tài sản
爭財產
例句
Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.
他們爭奪領導職位。
Các con tranh giành đồ chơi với nhau.
孩子們互相搶玩具。
日常小動作
gõ
敲
nâng
舉起
bơm vào
注入
nứt
裂開
tiết kiệm
節省
chiếm hữu
佔有
常見問題
「爭奪」越南語怎麼說?
「爭奪」的越南語是 tranh giành。
tranh giành 是什麼意思?
tranh giành 的意思是「爭奪」(動詞)。爭奪,爭搶
tranh giành 怎麼發音?
tranh giành 有 2 個音節:tranh: ngang (平音) · giành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tranh giành 常用嗎?
tranh giành 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tranh giành 在句子裡怎麼用?
例如:Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.(他們爭奪領導職位。);Các con tranh giành đồ chơi với nhau.(孩子們互相搶玩具。)。
想讓「tranh giành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store