YiWordsYiWords

nứt

裂開

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — nứt: sắc (高升) ?

nứt 裂開

詞義

常用搭配

nứt tường
牆裂
nứt da
皮膚裂開

例句

Tường nhà bị nứt.
房子的牆裂了。
Môi tôi bị nứt vào mùa đông.
冬天我的嘴唇裂開了。

出現在這些詞條中

日常小動作

常見問題

「裂開」越南語怎麼說?
「裂開」的越南語是 nứt。
nứt 是什麼意思?
nứt 的意思是「裂開」(動詞)。裂開,破裂
nứt 怎麼發音?
nứt 有 1 個音節:nứt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nứt 常用嗎?
nứt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nứt 在句子裡怎麼用?
例如:Tường nhà bị nứt.(房子的牆裂了。);Môi tôi bị nứt vào mùa đông.(冬天我的嘴唇裂開了。)。

想讓「nứt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始