YiWordsYiWords

trên đường đi

一路上

短語 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — trên: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · đi: ngang (平音) ?

trên đường đi 一路上

詞義

例句

Tôi gặp mưa trên đường đi.
我在路上遇到下雨。
Trên đường đi, chúng tôi nói chuyện vui vẻ.
一路上我們聊得很開心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「一路上」越南語怎麼說?
「一路上」的越南語是 trên đường đi。
trên đường đi 是什麼意思?
trên đường đi 的意思是「一路上」(短語)。在路上,一路上
trên đường đi 怎麼發音?
trên đường đi 有 3 個音節:trên: ngang (平音) · đường: huyền (低降) · đi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trên đường đi 常用嗎?
trên đường đi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trên đường đi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gặp mưa trên đường đi.(我在路上遇到下雨。);Trên đường đi, chúng tôi nói chuyện vui vẻ.(一路上我們聊得很開心。)。

想讓「trên đường đi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始