YiWordsYiWords

chướng ngại

障礙

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chướng: sắc (高升) · ngại: nặng (低短塞音) ?

chướng ngại 障礙

詞義

常用搭配

chướng ngại vật
障礙物
vượt qua chướng ngại
克服障礙

例句

Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.
他克服了許多障礙。
Có nhiều chướng ngại trên đường đi.
路上有很多障礙。

相關詞彙

常見問題

「障礙」越南語怎麼說?
「障礙」的越南語是 chướng ngại。
chướng ngại 是什麼意思?
chướng ngại 的意思是「障礙」(名詞)。障礙,阻礙
chướng ngại 怎麼發音?
chướng ngại 有 2 個音節:chướng: sắc (高升) · ngại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chướng ngại 常用嗎?
chướng ngại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chướng ngại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã vượt qua nhiều chướng ngại.(他克服了許多障礙。);Có nhiều chướng ngại trên đường đi.(路上有很多障礙。)。

想讓「chướng ngại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始