YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trên người
trên người
身上
片語
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trên: ngang (平音) · người: huyền (低降)
?
詞義
身上,身體上
例句
Anh ấy có vết thương trên người.
他身上有傷。
Có nhiều tiền trên người.
身上有很多錢。
身體詞彙入門
nặng
重
lông
毛
ngồi xuống
坐下
dài
長
đầu
頭
tóc
頭髮
常見問題
「身上」越南語怎麼說?
「身上」的越南語是 trên người。
trên người 是什麼意思?
trên người 的意思是「身上」(片語)。身上,身體上
trên người 怎麼發音?
trên người 有 2 個音節:trên: ngang (平音) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trên người 常用嗎?
trên người 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trên người 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có vết thương trên người.(他身上有傷。);Có nhiều tiền trên người.(身上有很多錢。)。
想讓「trên người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store